single shell
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuyền đơn (dùng trong môn chèo thuyền): "single shell" chỉ một loại thuyền hẹp, dài, dành cho một người chèo duy nhất, mỗi tay cầm một mái chèo. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao chèo thuyền (rowing).
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên chèo thuyền đã thi đấu trên một chiếc thuyền đơn trong các vòng loại Olympic.)
- (Anh ấy tập luyện mỗi sáng trên chiếc thuyền đơn của mình trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "single shell" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các cuộc đua thuyền. Nó khác với "double shell" (thuyền đôi) hay "quadruple shell" (thuyền bốn người).
- "to row a single shell": chèo một chiếc thuyền đơn.
- She learned to row a single shell after years of team rowing. (Cô ấy đã học cách chèo thuyền đơn sau nhiều năm chèo thuyền đồng đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Single (n): trong ngữ cảnh chèo thuyền, "single" là cách nói tắt của "single shell".
- He won the gold medal in the men's single. (Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung thuyền đơn nam.)
- Scull (n): mái chèo đơn, nhưng cũng có thể chỉ thuyền đơn (đồng nghĩa với "single shell").
- A scull is a type of boat for one or two rowers. (Một chiếc "scull" là loại thuyền dành cho một hoặc hai người chèo.)
Từ đồng nghĩa
- Single scull: thuyền đơn chèo bằng hai mái chèo (mỗi tay một mái).
- One-person shell: thuyền một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shell out: (không liên quan trực tiếp) chi tiền, nhưng trong ngữ cảnh này, "shell" là danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "single shell". Tuy nhiên, trong thể thao, có thể dùng cụm từ "in a single shell" để nhấn mạnh sự đơn độc trong thi đấu.
- He prefers to train in a single shell to focus on his technique. (Anh ấy thích tập luyện trên thuyền đơn để tập trung vào kỹ thuật của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "single shell"